Nghĩa của từ undoubted trong tiếng Việt

undoubted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undoubted

US /ʌnˈdaʊ.t̬ɪd/
UK /ʌnˈdaʊ.tɪd/

Tính từ

không thể nghi ngờ, chắc chắn, rõ ràng

certain; not doubted

Ví dụ:
Her talent is undoubted.
Tài năng của cô ấy là không thể nghi ngờ.
He is the undoubted leader of the team.
Anh ấy là thủ lĩnh không thể nghi ngờ của đội.