Nghĩa của từ undulation trong tiếng Việt
undulation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
undulation
US /ˌʌn.djʊˈleɪ.ʃən/
UK /ˌʌn.djʊˈleɪ.ʃən/
Danh từ
1.
sự nhấp nhô, sự gợn sóng
a rising and falling in waves; a wavy form or outline
Ví dụ:
•
The gentle undulation of the hills was a beautiful sight.
Sự nhấp nhô nhẹ nhàng của những ngọn đồi là một cảnh tượng đẹp.
•
The fabric had a subtle undulation, giving it an elegant look.
Vải có sự gợn sóng tinh tế, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch.
2.
sự rung động, sự dao động
a wavelike motion or vibration
Ví dụ:
•
The earthquake caused a violent undulation of the ground.
Trận động đất gây ra sự rung chuyển dữ dội của mặt đất.
•
The sound waves created a subtle undulation in the air.
Sóng âm tạo ra sự rung động tinh tế trong không khí.
Từ liên quan: