Nghĩa của từ "unearned revenue" trong tiếng Việt

"unearned revenue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unearned revenue

US /ʌnˈɜrnd ˈrɛvəˌnu/
UK /ʌnˈɜːnd ˈrɛvɪnjuː/

Danh từ

doanh thu chưa thực hiện, doanh thu nhận trước

money received by a company for goods or services that have not yet been delivered or provided to the customer

Ví dụ:
The software company recorded the annual subscription fee as unearned revenue until the service was provided.
Công ty phần mềm đã ghi nhận phí đăng ký hàng năm là doanh thu chưa thực hiện cho đến khi dịch vụ được cung cấp.
Understanding unearned revenue is crucial for accurate financial reporting.
Hiểu rõ về doanh thu chưa thực hiện là rất quan trọng để lập báo cáo tài chính chính xác.