Nghĩa của từ unencrypted trong tiếng Việt

unencrypted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unencrypted

US /ʌnɪnˈkrɪptɪd/
UK /ʌnɪnˈkrɪptɪd/

Tính từ

không được mã hóa

not converted into a code; not encrypted

Ví dụ:
Sending sensitive data over an unencrypted connection is risky.
Gửi dữ liệu nhạy cảm qua kết nối không được mã hóa là rủi ro.
Make sure your Wi-Fi network is not unencrypted.
Đảm bảo mạng Wi-Fi của bạn không không được mã hóa.