Nghĩa của từ unfamiliarity trong tiếng Việt
unfamiliarity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unfamiliarity
US /ʌn.fəˈmɪl.i.er.i/
UK /ʌn.fəˈmɪl.i.ə.ri/
Danh từ
sự không quen thuộc, sự lạ lẫm
lack of knowledge or experience with something
Ví dụ:
•
His unfamiliarity with the local customs led to some awkward moments.
Sự không quen thuộc của anh ấy với phong tục địa phương đã dẫn đến một số khoảnh khắc khó xử.
•
The project failed due to the team's unfamiliarity with the new software.
Dự án thất bại do đội ngũ không quen thuộc với phần mềm mới.
Từ liên quan: