Nghĩa của từ unfazed trong tiếng Việt

unfazed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unfazed

US /ʌnˈfeɪzd/
UK /ʌnˈfeɪzd/

Tính từ

không hề nao núng, không hề bối rối, không hề lo lắng

not disconcerted or perturbed by an unexpected or difficult circumstance

Ví dụ:
She remained completely unfazed by the criticism.
Cô ấy hoàn toàn không hề nao núng trước những lời chỉ trích.
The experienced pilot was unfazed by the sudden turbulence.
Phi công giàu kinh nghiệm không hề nao núng trước sự nhiễu loạn đột ngột.