Nghĩa của từ unfeeling trong tiếng Việt
unfeeling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unfeeling
US /ʌnˈfiː.lɪŋ/
UK /ʌnˈfiː.lɪŋ/
Tính từ
vô cảm, nhẫn tâm, không có tình người
lacking sympathy or sensitivity; hard-hearted
Ví dụ:
•
His unfeeling remarks deeply hurt her.
Những lời nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc.
•
The company made an unfeeling decision to lay off hundreds of workers.
Công ty đã đưa ra một quyết định vô cảm khi sa thải hàng trăm công nhân.