Nghĩa của từ unfocused trong tiếng Việt

unfocused trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unfocused

US /ʌnˈfoʊ.kəst/
UK /ʌnˈfəʊ.kəst/

Tính từ

1.

không tập trung, mơ hồ

not concentrated or directed on one thing; lacking a clear focus

Ví dụ:
His writing style is often unfocused and rambling.
Phong cách viết của anh ấy thường không tập trung và lan man.
The discussion became unfocused and drifted to unrelated topics.
Cuộc thảo luận trở nên không tập trung và lạc sang các chủ đề không liên quan.
2.

mờ, không rõ nét

not clear or sharp in visual appearance

Ví dụ:
The photograph came out a bit unfocused.
Bức ảnh hơi mờ.
My vision is a little unfocused without my glasses.
Tầm nhìn của tôi hơi mờ khi không đeo kính.