Nghĩa của từ unforthcoming trong tiếng Việt
unforthcoming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unforthcoming
US /ʌnˈfɔːrθˌkʌmɪŋ/
UK /ʌnˈfɔːθˌkʌmɪŋ/
Tính từ
không hợp tác, không chịu tiết lộ thông tin
not cooperative; not willing to give information or make disclosures
Ví dụ:
•
The police found the witness to be unforthcoming about what he saw.
Cảnh sát thấy nhân chứng không hợp tác về những gì anh ta đã thấy.
•
Despite repeated questions, the suspect remained completely unforthcoming.
Mặc dù bị hỏi đi hỏi lại, nghi phạm vẫn hoàn toàn không hợp tác.