Nghĩa của từ unharmed trong tiếng Việt
unharmed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unharmed
US /ʌnˈhɑːrmd/
UK /ʌnˈhɑːmd/
Tính từ
bình an vô sự, không bị tổn hại, không bị hư hại
not hurt or damaged
Ví dụ:
•
Despite the car crash, the driver emerged unharmed.
Mặc dù vụ tai nạn xe hơi, người lái xe vẫn bình an vô sự.
•
The children were found safe and unharmed after being lost in the woods.
Những đứa trẻ được tìm thấy an toàn và không bị tổn hại sau khi bị lạc trong rừng.