Nghĩa của từ "university education" trong tiếng Việt
"university education" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
university education
US /ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.t̬i ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
giáo dục đại học, giáo dục cao đẳng
education provided at a university or college, especially to a first degree or for postgraduate study
Ví dụ:
•
Access to university education is crucial for social mobility.
Tiếp cận giáo dục đại học là rất quan trọng đối với sự dịch chuyển xã hội.
•
Many students pursue university education to enhance their career prospects.
Nhiều sinh viên theo đuổi giáo dục đại học để nâng cao triển vọng nghề nghiệp của họ.
Từ liên quan: