Nghĩa của từ unknowing trong tiếng Việt
unknowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unknowing
US /ʌnˈnoʊ.ɪŋ/
UK /ʌnˈnəʊ.ɪŋ/
Tính từ
không biết, không hay biết, ngây thơ
not knowing or aware of something
Ví dụ:
•
He was completely unknowing of the danger he was in.
Anh ấy hoàn toàn không biết về nguy hiểm mà mình đang gặp phải.
•
Her unknowing smile made the situation even more awkward.
Nụ cười ngây thơ của cô ấy khiến tình hình càng thêm khó xử.
Trạng từ
không hay biết, vô tình, không cố ý
without knowing or being aware
Ví dụ:
•
She walked unknowingly into the trap.
Cô ấy không hay biết mà bước vào cái bẫy.
•
He unknowingly revealed a secret during the conversation.
Anh ấy vô tình tiết lộ một bí mật trong cuộc trò chuyện.