Nghĩa của từ unlearned trong tiếng Việt

unlearned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unlearned

US /ʌnˈlɜrnd/
UK /ʌnˈlɜːnd/

Tính từ

vô học, không được học

not having acquired knowledge or skill; uneducated

Ví dụ:
Despite his humble beginnings, he was far from unlearned.
Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy không hề vô học.
An unlearned person might struggle with complex theories.
Một người vô học có thể gặp khó khăn với các lý thuyết phức tạp.