Nghĩa của từ unlivable trong tiếng Việt

unlivable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unlivable

US /ˌʌnˈlɪv.ə.bəl/
UK /ˌʌnˈlɪv.ə.bəl/

Tính từ

không thể ở được, không thể chịu đựng được

not fit to live in or with; uninhabitable

Ví dụ:
The conditions in the old apartment were completely unlivable.
Điều kiện trong căn hộ cũ hoàn toàn không thể ở được.
The noise from the construction site made the neighborhood almost unlivable.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến khu phố gần như không thể sống được.