Nghĩa của từ unmasking trong tiếng Việt
unmasking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unmasking
US /ʌnˈmæskɪŋ/
UK /ʌnˈmɑːskɪŋ/
Danh từ
lật tẩy, vạch trần
the act of revealing the true character or identity of someone or something
Ví dụ:
•
The detective's careful investigation led to the unmasking of the culprit.
Cuộc điều tra cẩn thận của thám tử đã dẫn đến việc lật tẩy thủ phạm.
•
The book details the unmasking of several corrupt politicians.
Cuốn sách kể chi tiết về việc lật tẩy một số chính trị gia tham nhũng.
Động từ
đang lật tẩy, đang vạch trần
present participle of unmask
Ví dụ:
•
The journalist is currently unmasking the corruption within the government.
Nhà báo hiện đang vạch trần tham nhũng trong chính phủ.
•
The magician was unmasking his assistant as part of the trick.
Ảo thuật gia đang lột mặt nạ trợ lý của mình như một phần của màn ảo thuật.