Nghĩa của từ unpolished trong tiếng Việt
unpolished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unpolished
US /ˌʌnˈpɑːl.ɪʃt/
UK /ˌʌnˈpɒl.ɪʃt/
Tính từ
1.
chưa được đánh bóng, thô ráp
not polished; rough or dull in finish
Ví dụ:
•
The old wooden table had an unpolished surface.
Chiếc bàn gỗ cũ có bề mặt chưa được đánh bóng.
•
She preferred the natural, unpolished look of the stone.
Cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên, chưa được đánh bóng của viên đá.
2.
thô lỗ, chưa được trau chuốt, chưa hoàn thiện
lacking refinement, sophistication, or grace
Ví dụ:
•
His manners were a bit unpolished, but he had a good heart.
Cử chỉ của anh ấy hơi thô lỗ, nhưng anh ấy có một trái tim nhân hậu.
•
The performance was raw and unpolished, but full of passion.
Màn trình diễn thô sơ và chưa được trau chuốt, nhưng tràn đầy đam mê.