Nghĩa của từ unprincipled trong tiếng Việt
unprincipled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unprincipled
US /ʌnˈprɪn.sə.pəld/
UK /ʌnˈprɪn.sɪ.pəld/
Tính từ
vô nguyên tắc, thiếu đạo đức
lacking moral principles; unscrupulous
Ví dụ:
•
He was an unprincipled businessman who would do anything to make a profit.
Anh ta là một doanh nhân vô nguyên tắc, sẽ làm bất cứ điều gì để kiếm lời.
•
Her actions were completely unprincipled and unethical.
Hành động của cô ấy hoàn toàn vô nguyên tắc và phi đạo đức.