Nghĩa của từ unresolved trong tiếng Việt

unresolved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unresolved

US /ˌʌn.rɪˈzɑːlvd/
UK /ˌʌn.rɪˈzɒlvd/

Tính từ

chưa được giải quyết, chưa được làm rõ

not solved or ended

Ví dụ:
The mystery of the missing painting remains unresolved.
Bí ẩn về bức tranh bị mất vẫn chưa được giải quyết.
They had an unresolved argument about their vacation plans.
Họ đã có một cuộc tranh cãi chưa được giải quyết về kế hoạch kỳ nghỉ của mình.