Nghĩa của từ unrevealed trong tiếng Việt
unrevealed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unrevealed
US /ˌʌn.rɪˈviːld/
UK /ˌʌn.rɪˈviːld/
Tính từ
chưa được tiết lộ, chưa được công bố
not made known or shown to others
Ví dụ:
•
The true identity of the author remains unrevealed.
Danh tính thật của tác giả vẫn chưa được tiết lộ.
•
Many secrets of the ancient civilization are still unrevealed.
Nhiều bí mật của nền văn minh cổ đại vẫn chưa được tiết lộ.