Nghĩa của từ unscramble trong tiếng Việt

unscramble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unscramble

US /ʌnˈskræm.bəl/
UK /ʌnˈskræm.bəl/

Động từ

sắp xếp lại, làm sáng tỏ, gỡ rối

to restore (something) to its original order or form; to disentangle or untangle

Ví dụ:
Can you help me unscramble these letters to find the hidden word?
Bạn có thể giúp tôi sắp xếp lại các chữ cái này để tìm từ ẩn không?
The detective tried to unscramble the confusing testimony of the witness.
Thám tử cố gắng làm sáng tỏ lời khai khó hiểu của nhân chứng.