Nghĩa của từ unsettle trong tiếng Việt
unsettle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unsettle
US /ʌnˈset̬.əl/
UK /ʌnˈset.əl/
Động từ
1.
làm lo lắng, làm bất an, làm xáo trộn
to make someone feel anxious, worried, or uneasy
Ví dụ:
•
The news of the sudden change began to unsettle her.
Tin tức về sự thay đổi đột ngột bắt đầu làm cô ấy lo lắng.
•
His strange behavior unsettled everyone in the room.
Hành vi kỳ lạ của anh ta làm mọi người trong phòng bất an.
2.
làm lung lay, làm thay đổi, làm xáo trộn
to change or disrupt something that was previously stable or established
Ví dụ:
•
The economic crisis threatened to unsettle the entire region.
Khủng hoảng kinh tế đe dọa làm lung lay toàn bộ khu vực.
•
The new policy could unsettle the existing power balance.
Chính sách mới có thể làm xáo trộn cán cân quyền lực hiện có.
Từ liên quan: