Nghĩa của từ unshared trong tiếng Việt
unshared trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unshared
US /ʌnˈʃerd/
UK /ʌnˈʃeəd/
Tính từ
không được chia sẻ, không chung
not shared with others; kept to oneself
Ví dụ:
•
He carried an unshared burden of guilt.
Anh ấy mang một gánh nặng tội lỗi không được chia sẻ.
•
Her joy was an unshared secret.
Niềm vui của cô ấy là một bí mật không được chia sẻ.