Nghĩa của từ untaught trong tiếng Việt
untaught trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
untaught
US /ʌnˈtɔːt/
UK /ʌnˈtɔːt/
Tính từ
không được dạy dỗ, không được hướng dẫn
not having been taught; uninstructed
Ví dụ:
•
He was an untaught genius, learning everything by himself.
Anh ấy là một thiên tài không được dạy dỗ, tự học mọi thứ.
•
Her natural talent for music was completely untaught.
Tài năng âm nhạc bẩm sinh của cô ấy hoàn toàn không được dạy dỗ.
Từ liên quan: