Nghĩa của từ unvarying trong tiếng Việt

unvarying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unvarying

US /ʌnˈver.i.ɪŋ/
UK /ʌnˈveə.ri.ɪŋ/

Tính từ

không thay đổi, không đổi, ổn định

not changing or varying; constant

Ví dụ:
His dedication to his work was unvarying.
Sự cống hiến của anh ấy cho công việc là không thay đổi.
The landscape remained unvarying for miles.
Phong cảnh vẫn không thay đổi trong nhiều dặm.