Nghĩa của từ unviable trong tiếng Việt
unviable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unviable
US /ʌnˈvaɪ.ə.bəl/
UK /ʌnˈvaɪ.ə.bəl/
Tính từ
không khả thi, không thể tồn tại
not capable of working successfully; not feasible
Ví dụ:
•
The business plan was deemed unviable due to lack of funding.
Kế hoạch kinh doanh bị coi là không khả thi do thiếu vốn.
•
Such a large-scale project would be completely unviable without government support.
Một dự án quy mô lớn như vậy sẽ hoàn toàn không khả thi nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ.