Nghĩa của từ unwary trong tiếng Việt
unwary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unwary
US /ʌnˈwer.i/
UK /ʌnˈweə.ri/
Tính từ
không cảnh giác, thiếu thận trọng, sơ suất
not cautious; not aware of danger or difficulties
Ví dụ:
•
The fox crept up on the unwary rabbit.
Con cáo rón rén tiếp cận con thỏ không cảnh giác.
•
His unwary comments landed him in trouble.
Những bình luận thiếu thận trọng của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối.