Nghĩa của từ unwed trong tiếng Việt
unwed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unwed
US /ʌnˈwed/
UK /ʌnˈwed/
Tính từ
chưa kết hôn, độc thân
not married; single
Ví dụ:
•
She remained unwed throughout her life, dedicating herself to her career.
Cô ấy vẫn chưa kết hôn suốt đời, cống hiến hết mình cho sự nghiệp.
•
The census showed a rise in the number of unwed mothers.
Cuộc điều tra dân số cho thấy số lượng các bà mẹ chưa kết hôn tăng lên.