Nghĩa của từ upcountry trong tiếng Việt
upcountry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
upcountry
US /ˈʌpˌkʌntri/
UK /ˈʌpˌkʌntri/
Danh từ
vùng thượng du, vùng sâu vùng xa
a remote inland region of a country, especially a sparsely populated one
Ví dụ:
•
They traveled deep into the upcountry to find rare herbs.
Họ đi sâu vào vùng thượng du để tìm kiếm các loại thảo mộc quý hiếm.
•
Life in the upcountry is often simpler and more traditional.
Cuộc sống ở vùng thượng du thường đơn giản và truyền thống hơn.
Tính từ
thuộc vùng thượng du, ở vùng sâu vùng xa
of, relating to, or situated in the upcountry
Ví dụ:
•
The upcountry roads were unpaved and difficult to navigate.
Những con đường vùng thượng du chưa được trải nhựa và khó đi lại.
•
She grew up in a small upcountry town.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ vùng thượng du.
Trạng từ
lên vùng thượng du, ở vùng thượng du
to or in the upcountry
Ví dụ:
•
They decided to move upcountry for a quieter life.
Họ quyết định chuyển lên vùng thượng du để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.
•
The missionaries traveled upcountry to spread their message.
Các nhà truyền giáo đã đi lên vùng thượng du để truyền bá thông điệp của họ.