Nghĩa của từ upcycle trong tiếng Việt
upcycle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
upcycle
US /ˈʌpˌsaɪ.kəl/
UK /ˈʌpˌsaɪ.kəl/
Động từ
nâng cấp, tái chế nâng cao giá trị
reuse (discarded objects or material) in such a way as to create a product of higher quality or value than the original
Ví dụ:
•
She decided to upcycle old denim jeans into a stylish new bag.
Cô ấy quyết định nâng cấp những chiếc quần jean cũ thành một chiếc túi mới sành điệu.
•
Many artists upcycle discarded materials to create unique sculptures.
Nhiều nghệ sĩ nâng cấp vật liệu bỏ đi để tạo ra những tác phẩm điêu khắc độc đáo.