Nghĩa của từ updraft trong tiếng Việt
updraft trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
updraft
US /ˈʌpˌdræft/
UK /ˈʌpˌdrɑːft/
Danh từ
luồng khí nóng, dòng nước lên
an upward current of air or water
Ví dụ:
•
The glider caught a strong updraft and soared higher.
•
Firefighters had to contend with dangerous updrafts from the blaze.
Lính cứu hỏa phải đối phó với luồng khí nóng nguy hiểm từ đám cháy.