Nghĩa của từ upskilling trong tiếng Việt

upskilling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

upskilling

US /ʌpˈskɪl.ɪŋ/
UK /ʌpˈskɪl.ɪŋ/

Danh từ

nâng cao kỹ năng, đào tạo lại kỹ năng

the process of teaching employees new skills

Ví dụ:
Many companies are investing in upskilling their workforce to meet new technological demands.
Nhiều công ty đang đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động của mình để đáp ứng các yêu cầu công nghệ mới.
The government launched a program for digital upskilling.
Chính phủ đã khởi động một chương trình nâng cao kỹ năng số.