Nghĩa của từ "vade mecum" trong tiếng Việt

"vade mecum" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vade mecum

US /ˌveɪ.di ˈmiː.kəm/
UK /ˌvɑː.deɪ ˈmeɪ.kəm/

Danh từ

cẩm nang, sách hướng dẫn

a handbook or guide that is kept constantly at hand for consultation

Ví dụ:
The field guide became his vade mecum during his travels.
Cuốn sách hướng dẫn thực địa đã trở thành cẩm nang của anh ấy trong suốt chuyến đi.
For many students, their textbook serves as a daily vade mecum.
Đối với nhiều sinh viên, sách giáo khoa của họ đóng vai trò như một cẩm nang hàng ngày.