Nghĩa của từ vainglory trong tiếng Việt

vainglory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vainglory

US /ˈveɪnˌɡlɔːr.i/
UK /ˈveɪnˌɡlɔːr.i/

Danh từ

sự tự phụ, sự khoe khoang, sự kiêu căng

excessive pride in one's own abilities, achievements, or possessions; boastfulness

Ví dụ:
His constant boasting was a clear sign of his vainglory.
Việc anh ta khoe khoang liên tục là một dấu hiệu rõ ràng của sự tự phụ của anh ta.
The politician's speech was full of vainglory, focusing only on his own achievements.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy sự tự phụ, chỉ tập trung vào những thành tựu của riêng ông ta.