Nghĩa của từ validating trong tiếng Việt

validating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

validating

Động từ

xác nhận

to make something officially acceptable or approved, especially after examining it:

Ví dụ:
The data is validated automatically by the computer after it has been entered.
Từ liên quan: