Nghĩa của từ valuer trong tiếng Việt
valuer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
valuer
US /ˈvæl.juː.ɚ/
UK /ˈvæl.juː.ər/
Danh từ
người định giá, thẩm định viên
a person who estimates the monetary value of something, especially for official purposes
Ví dụ:
•
The insurance company sent a valuer to assess the damage to the property.
Công ty bảo hiểm đã cử một người định giá để đánh giá thiệt hại tài sản.
•
You'll need a professional valuer to get an accurate price for your antique collection.
Bạn sẽ cần một người định giá chuyên nghiệp để có được mức giá chính xác cho bộ sưu tập đồ cổ của mình.