Nghĩa của từ vamoose trong tiếng Việt
vamoose trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vamoose
US /vəˈmuːs/
UK /vəˈmuːs/
Động từ
chuồn nhanh, biến mất
to depart quickly
Ví dụ:
•
Let's vamoose before the police arrive.
Chúng ta hãy chuồn nhanh trước khi cảnh sát đến.
•
The kids decided to vamoose when they heard their parents coming.
Bọn trẻ quyết định chuồn khi nghe thấy tiếng bố mẹ đến.