Nghĩa của từ "various items" trong tiếng Việt

"various items" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

various items

US /ˈvɛriəs ˈaɪtəmz/
UK /ˈvɛəriəs ˈaɪtəmz/

Cụm từ

nhiều món đồ khác nhau, các mặt hàng đa dạng

a collection of different things or objects

Ví dụ:
The box contained various items, including old letters and photographs.
Chiếc hộp chứa nhiều món đồ khác nhau, bao gồm thư cũ và ảnh.
The store sells various items for home decoration.
Cửa hàng bán nhiều món đồ khác nhau để trang trí nhà cửa.