Nghĩa của từ vaulter trong tiếng Việt
vaulter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vaulter
US /ˈvɔːltər/
UK /ˈvɔːltər/
Danh từ
vận động viên nhảy, người nhảy sào
a person who performs vaults, especially in gymnastics or pole vaulting
Ví dụ:
•
The young vaulter cleared the bar with ease.
Vận động viên nhảy trẻ tuổi đã vượt qua xà một cách dễ dàng.
•
She is a skilled pole vaulter.
Cô ấy là một vận động viên nhảy sào có kỹ năng.
Từ liên quan: