Nghĩa của từ velum trong tiếng Việt

velum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

velum

US /ˈviː.ləm/
UK /ˈviː.ləm/

Danh từ

1.

màn hầu, vòm miệng mềm

the soft palate

Ví dụ:
The velum plays a crucial role in speech production, particularly for velar consonants.
Màn hầu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lời nói, đặc biệt là đối với các phụ âm vòm mềm.
When you swallow, the velum moves upward to prevent food from entering the nasal cavity.
Khi bạn nuốt, màn hầu di chuyển lên trên để ngăn thức ăn đi vào khoang mũi.
2.

màng che, màng

a membrane or membranous part, especially one that resembles a veil

Ví dụ:
The mushroom's partial velum protects the gills when young.
Màng che một phần của nấm bảo vệ các phiến nấm khi còn non.
Some aquatic organisms have a ciliated velum for feeding and locomotion.
Một số sinh vật thủy sinh có màng che có lông mao để kiếm ăn và di chuyển.