Nghĩa của từ velveteen trong tiếng Việt

velveteen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

velveteen

US /ˌvel.vəˈtiːn/
UK /ˌvel.vəˈtiːn/

Danh từ

velveteen, nhung cotton

a cotton fabric with a pile resembling velvet

Ví dụ:
The old armchair was upholstered in soft velveteen.
Chiếc ghế bành cũ được bọc bằng vải velveteen mềm mại.
She wore a dress made of dark blue velveteen.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải velveteen màu xanh đậm.

Tính từ

bằng velveteen, thuộc velveteen

made of velveteen

Ví dụ:
The child clutched her favorite velveteen rabbit.
Đứa trẻ ôm chặt chú thỏ velveteen yêu thích của mình.
The curtains were made of a rich, dark red velveteen material.
Những tấm rèm được làm từ chất liệu velveteen màu đỏ sẫm, sang trọng.