Nghĩa của từ "ventilation system" trong tiếng Việt
"ventilation system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ventilation system
US /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən ˌsɪs.təm/
UK /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən ˌsɪs.təm/
Danh từ
hệ thống thông gió
a system that provides a building or room with fresh air, or that removes bad air, smoke, or fumes from it
Ví dụ:
•
The office building has a state-of-the-art ventilation system.
Tòa nhà văn phòng có hệ thống thông gió hiện đại.
•
We need to repair the faulty ventilation system in the kitchen.
Chúng ta cần sửa chữa hệ thống thông gió bị lỗi trong nhà bếp.
Từ liên quan: