Nghĩa của từ venturesome trong tiếng Việt
venturesome trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
venturesome
US /ˈven.tʃɚ.səm/
UK /ˈven.tʃə.səm/
Tính từ
thích mạo hiểm, dũng cảm
willing to take risks or embark on hazardous adventures
Ví dụ:
•
She was a venturesome young woman, always eager to explore new places.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ thích mạo hiểm, luôn háo hức khám phá những nơi mới.
•
His venturesome spirit led him to climb the highest peaks.
Tinh thần mạo hiểm của anh ấy đã dẫn anh ấy leo lên những đỉnh núi cao nhất.