Nghĩa của từ "verbal agreement" trong tiếng Việt

"verbal agreement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

verbal agreement

US /ˈvɜːrbəl əˈɡriːmənt/
UK /ˈvɜːbəl əˈɡriːmənt/

Cụm từ

thỏa thuận miệng, hợp đồng miệng

an agreement that is spoken rather than written

Ví dụ:
We made a verbal agreement to share the profits.
Chúng tôi đã có một thỏa thuận miệng để chia sẻ lợi nhuận.
Although it was only a verbal agreement, he honored his word.
Mặc dù đó chỉ là một thỏa thuận miệng, anh ấy vẫn giữ lời.