Nghĩa của từ veridical trong tiếng Việt
veridical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
veridical
US /vəˈrɪd.ɪ.k.əl/
UK /vəˈrɪd.ɪ.k.əl/
Tính từ
đúng sự thật, phù hợp với thực tế
truthful; corresponding to reality
Ví dụ:
•
The witness's account was found to be entirely veridical.
Lời khai của nhân chứng được xác định là hoàn toàn đúng sự thật.
•
Some dreams are so vivid they feel veridical.
Một số giấc mơ sống động đến mức chúng cảm thấy như thật.