Nghĩa của từ veritably trong tiếng Việt
veritably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
veritably
US /ˈver.ə.t̬ə.bli/
UK /ˈver.ɪ.tə.bli/
Trạng từ
thực sự, quả thực, đúng là
in a way that is true or real; truly or indeed
Ví dụ:
•
The city was veritably transformed after the reconstruction.
Thành phố đã thực sự thay đổi sau khi tái thiết.
•
His performance was veritably a masterpiece.
Màn trình diễn của anh ấy thực sự là một kiệt tác.
Từ liên quan: