Nghĩa của từ versification trong tiếng Việt
versification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
versification
US /vɝː.sə.fəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌvɜː.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
nghệ thuật làm thơ, sự làm thơ
the act, process, or art of composing verses
Ví dụ:
•
His early attempts at versification showed promise.
Những nỗ lực ban đầu của anh ấy trong việc làm thơ đã cho thấy triển vọng.
•
The poet dedicated his life to the study of versification.
Nhà thơ đã cống hiến cuộc đời mình cho việc nghiên cứu nghệ thuật làm thơ.
2.
cấu trúc thơ, hình thức thơ
the form or structure of a verse or poem
Ví dụ:
•
The intricate versification of the sonnet is a challenge for many poets.
Cấu trúc thơ phức tạp của sonnet là một thách thức đối với nhiều nhà thơ.
•
He analyzed the versification of classical Greek poetry.
Ông đã phân tích cấu trúc thơ của thơ ca Hy Lạp cổ điển.