Nghĩa của từ vestment trong tiếng Việt
vestment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vestment
US /ˈvɛstmənt/
UK /ˈvɛstmənt/
Danh từ
1.
áo lễ, y phục tôn giáo
a robe or other garment worn by clergy or choir members during services
Ví dụ:
•
The priest donned his ceremonial vestments before the mass.
Vị linh mục mặc áo lễ nghi thức trước thánh lễ.
•
The choir members wore matching blue vestments.
Các thành viên hợp xướng mặc áo lễ màu xanh lam đồng bộ.
2.
y phục, trang phục chính thức
a piece of clothing, especially a formal or official one
Ví dụ:
•
The king's royal vestments were adorned with jewels.
Y phục hoàng gia của nhà vua được trang trí bằng đá quý.
•
He wore the traditional vestments of his office.
Anh ấy mặc y phục truyền thống của chức vụ mình.