Nghĩa của từ vibrancy trong tiếng Việt

vibrancy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vibrancy

US /ˈvaɪ.brən.si/
UK /ˈvaɪ.brən.si/

Danh từ

1.

sức sống, sự sôi động, sự rực rỡ

the state of being full of energy and life

Ví dụ:
The city is known for its vibrancy and diverse culture.
Thành phố nổi tiếng với sức sống và văn hóa đa dạng.
Her paintings capture the vibrancy of nature.
Những bức tranh của cô ấy nắm bắt được sức sống của thiên nhiên.
2.

sự rực rỡ, sự tươi sáng, sự sống động của màu sắc

the quality of being bright and striking in color

Ví dụ:
The artist used bold colors to create a sense of vibrancy in the painting.
Người nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc táo bạo để tạo cảm giác rực rỡ trong bức tranh.
The tropical fish displayed an amazing vibrancy of colors.
Những con cá nhiệt đới thể hiện sự rực rỡ màu sắc đáng kinh ngạc.