Nghĩa của từ "video card" trong tiếng Việt

"video card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

video card

US /ˈvɪd.i.oʊ kɑːrd/
UK /ˈvɪd.i.əʊ kɑːd/

Danh từ

card màn hình, card đồ họa

an expansion card that generates a feed of output images to a display (such as a computer monitor)

Ví dụ:
My old computer needs a new video card to run modern games.
Máy tính cũ của tôi cần một card màn hình mới để chạy các trò chơi hiện đại.
Upgrading your video card can significantly improve gaming performance.
Nâng cấp card màn hình có thể cải thiện đáng kể hiệu suất chơi game.