Nghĩa của từ vinification trong tiếng Việt
vinification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vinification
US /ˌvɪn.ə.fəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌvɪn.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
sản xuất rượu vang, quá trình làm rượu vang
the process of making wine
Ví dụ:
•
The quality of the wine largely depends on the vinification process.
Chất lượng rượu vang phần lớn phụ thuộc vào quá trình sản xuất rượu vang.
•
Modern vinification techniques allow for greater control over the final product.
Các kỹ thuật sản xuất rượu vang hiện đại cho phép kiểm soát tốt hơn sản phẩm cuối cùng.